Tra cứu mã lỗi xe (OBD-II)
Cơ sở dữ liệu mã DTC dành cho thợ máy và chủ xe — tiếng Việt là chính.
Thuật ngữ thường gặp
Giải thích nhanh các ký hiệu trong mã lỗi OBD-II.
- P
- Powertrain — Động cơ, hộp số, hệ truyền lực.
- B
- Body — Thân xe, túi khí, ghế, điều hòa.
- C
- Chassis — Khung gầm, phanh ABS, treo, lái.
- U
- Network — Truyền thông CAN/LIN giữa các ECU.
- OBD-II
- On-Board Diagnostics II — Chuẩn chẩn đoán từ 1996+.
- ECU
- Engine Control Unit — Bộ điều khiển động cơ.
- MAF
- Mass Air Flow — Cảm biến lưu lượng khí nạp.
- O2
- Oxygen Sensor — Cảm biến oxy trong khí xả.
- EGR
- Exhaust Gas Recirculation — Tuần hoàn khí xả.
- EVAP
- Evaporative Emissions — Hệ hơi xăng.
- VVT
- Variable Valve Timing — Van biến thiên.
- CAN
- Controller Area Network — Mạng truyền thông ECU.
- TPMS
- Tire Pressure Monitoring — Cảm biến áp suất lốp.
- VSC
- Vehicle Stability Control — Hệ kiểm soát cân bằng xe.
- ESP
- Electronic Stability Program — Tương đương VSC (Bosch).
- ABS
- Anti-lock Braking System — Phanh chống bó cứng.
- SRS
- Supplemental Restraint System — Hệ túi khí + đai an toàn.
- MIL
- Malfunction Indicator Lamp — Đèn báo lỗi động cơ (check engine).
- DPF
- Diesel Particulate Filter — Bộ lọc muội diesel.
- SCR
- Selective Catalytic Reduction — Hệ AdBlue xử lý NOx.
- IAC
- Idle Air Control — Van điều khiển không tải.
- MAP
- Manifold Absolute Pressure — Cảm biến áp suất đường ống nạp.
- TPS
- Throttle Position Sensor — Cảm biến vị trí bướm ga.
- KNK
- Knock Sensor — Cảm biến kích nổ.